CPU INTEL Pentium Gold G6405 (2C/4T, 4.10 GHz, 4MB) – 1200
1.990.000 ₫
Socket: 1200, Intel Pentium Gold
Tốc độ: 4.10 GHz (2nhân, 4 luồng)
Bộ nhớ đệm: 4MB
Compare
-
Mô tả
- |
Socket: 1200, Intel Core thế hệ thứ 10
Tốc độ: 3.60 GHz – 5.20 GHz (10nhân, 20 luồng)
Bộ nhớ đệm: 20MB
Chip đồ họa tích hợp: Intel UHD Graphics 630
Socket: 1700, Intel Core thế hệ thứ 12
Tốc độ: 2.40 GHz – 3.20 GHz (8nhân, 8 luồng)
Bộ nhớ đệm: 30MB
Chip đồ họa tích hợp: Intel UHD Graphics 770
Socket: 1200, Intel Core thế hệ thứ 11
Tốc độ: 2.50 GHz – 4.90 GHz (8nhân, 16 luồng)
Bộ nhớ đệm: 16MB
Socket: AM4, AMD Ryzen 5000 Series
Tốc độ: 3.70 GHz – 4.80 GHz (12nhân, 24 luồng)
Bộ nhớ đệm: 64MB
Socket: 1200, Intel Core thế hệ thứ 10
Tốc độ: 3.60 GHz – 4.30 GHz (4nhân, 8 luồng)
Bộ nhớ đệm: 6MB
Chip đồ họa tích hợp: Intel UHD Graphics 630
Socket: 1200, Intel Core thế hệ thứ 10
Tốc độ: 3.70 GHz – 4.40 GHz (4nhân, 8 luồng)
Bộ nhớ đệm: 6MB
– Socket: LGA 1200 , Intel Core thế hệ thứ 10
– Tốc độ xử lý: 2.90 GHz – 4.30 GHz ( 6 nhân, 12 luồng)
– Bộ nhớ đệm: 12MB
– Đồ họa tích hợp: Intel UHD Graphics 630
Socket: 1200, Intel Core thế hệ thứ 10
Tốc độ: 3.7GHz – 4.4GHz (4nhân, 8 luồng)
Bộ nhớ đệm: 6MB
Chip đồ họa tích hợp: Intel UHD Graphics 630
Socket: 1200, Intel Core thế hệ thứ 11
Tốc độ: 3.50 GHz – 5.30 GHz (8nhân, 16 luồng)
Bộ nhớ đệm: 16MB
Chip đồ họa tích hợp: Intel UHD Graphics 750
Socket: 1200, Intel Core thế hệ thứ 10
Tốc độ: 2.90 GHz – 4.80 GHz (8nhân, 16 luồng)
Bộ nhớ đệm: 16MB
Socket: AM4, AMD Ryzen 5000 Series
Tốc độ: 3.70 GHz – 4.60 GHz (6nhân, 12 luồng)
Bộ nhớ đệm: 32MB
Socket: 1200, Intel Core thế hệ thứ 11
Tốc độ: 2.5GHz (8nhân, 16 luồng)
Bộ nhớ đệm: 16MB